Nghĩa của từ "eat to live, don't live to eat" trong tiếng Việt

"eat to live, don't live to eat" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

eat to live, don't live to eat

US /it tu lɪv, doʊnt lɪv tu it/
UK /iːt tuː lɪv, dəʊnt lɪv tuː iːt/
"eat to live, don't live to eat" picture

Thành ngữ

ăn để sống chứ không phải sống để ăn

a proverb suggesting that food should be consumed for survival and health, rather than making eating the primary focus or pleasure of one's life

Ví dụ:
My doctor reminded me to eat to live, don't live to eat to help manage my weight.
Bác sĩ nhắc tôi rằng nên ăn để sống chứ đừng sống để ăn để giúp kiểm soát cân nặng.
If you want to stay healthy, remember: eat to live, don't live to eat.
Nếu bạn muốn giữ sức khỏe, hãy nhớ: ăn để sống, đừng sống để ăn.